伍
伍 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 伍 trong tiếng Việt
đội năm người lính; kết giao; văn tự phòng chống gian lận số năm (trong ngân hàng)
đội năm người lính; kết giao; văn tự phòng chống gian lận số năm (trong ngân hàng)