蜗行蝸行 wō xíng 蜗行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蜗行 trong tiếng Việt tiến triển chậm như sên 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan