Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

兀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兀 trong tiếng Việt

cắt cụt chân; vươn cao; sừng sững; hói

Tra từ liên quan