蜗行牛步
nghĩa đen: bò như sên và đi nặng nề như trâu già (thành ngữ); nghĩa bóng: di chuyển chậm chạp; tiến bộ chậm
nghĩa đen: bò như sên và đi nặng nề như trâu già (thành ngữ); nghĩa bóng: di chuyển chậm chạp; tiến bộ chậm
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: (như) mười nghìn con ngựa phi nước đại (thành ngữ); nghĩa bóng: tiến tới mạnh mẽ
›万箭穿心wàn jiàn chuān xīnnghĩa đen: tim bị xuyên bởi ngàn mũi tên (thành ngữ); nghĩa bóng: đau khổ tột cùng; nghĩa bóng: chỉ trích…
›蚊子再小也是肉wén zi zài xiǎo yě shì ròunghĩa đen: dù con muỗi nhỏ, vẫn có chút dinh dưỡng (thành ngữ); nghĩa bóng: có còn hơn không
›万里江山wàn lǐ jiāng shānnghĩa đen: mười ngàn dặm giang sơn; lãnh thổ bao la (thành ngữ)
›万变不离其宗wàn biàn bù lí qí zōngmuôn hình vạn trạng nhưng không rời gốc (thành ngữ); càng thay đổi, càng giống như cũ
›万紫千红wàn zǐ qiān hóngngàn tím vạn đỏ (thành ngữ); rực rỡ sắc màu; nghĩa bóng: nhiều ngành nghề phồn thịnh
›万籁无声wàn lài wú shēngkhông một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờ
›蔚然成风wèi rán chéng fēngđã trở thành thông lệ (thành ngữ); trở thành xu hướng chung
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.