Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
伪顶
wěi dǐng

mái giả

Cụm từ
未定
wèi dìng

chưa quyết định; không xác định; còn nghi ngờ

Cụm từ
卫东
Wèi dōng

quận Weidong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
微动脉
wēi dòng mài

động mạch mao mạch

Cụm từ
卫东区
Wèi dōng qū

quận Weidong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
围兜
wéi dōu

yếm

Cụm từ
危笃
wēi dǔ

bệnh nguy kịch

Cụm từ
唯独
wéi dú

chỉ; chỉ là (tức là chỉ có...); tất cả ngoại trừ; duy nhất

Cụm từ
唯读
wéi dú

chỉ đọc (tin học)

Cụm từ
围堵
wéi dǔ

phong tỏa; vây quanh; chặn lại

Cụm từ
惟独
wéi dú

chỉ; duy nhất; chỉ một mình

Cụm từ
维度
wéi dù

chiều (toán học); tính chiều

Cụm từ
纬度
wěi dù

vĩ độ

Cụm từ
魏都
Wèi dū

quận Weidu của thành phố Xuchang 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
卫队
wèi duì

đội cận vệ (tức là nhóm binh sĩ)

Cụm từ
维多利亚
Wéi duō lì yà

Victoria (tên gọi); Victoria, thủ đô của Seychelles

Cụm từ
维多利亚岛
Wéi duō lì yà Dǎo

Đảo Victoria

Cụm từ
维多利亚港
Wéi duō lì yà Gǎng

Cảng Victoria, Hồng Kông

Cụm từ
维多利亚公园
Wéi duō lì yà Gōng yuán

Công viên Victoria, Hồng Kông

Cụm từ
维多利亚湖
Wéi duō lì yà Hú

Hồ Victoria hoặc Victoria Nyanza, Kenya, trên sông Nile Trắng

Cụm từ
维多利亚女王
Wéi duō lì yà Nǚ wáng

Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901)

Cụm từ
维多利亚瀑布
Wéi duō lì yà pù bù

Thác Victoria hoặc Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe

Cụm từ
维多利亚州
Wéi duō lì yà Zhōu

Victoria, bang ở đông nam Úc

Cụm từ
魏都区
Wèi dū qū

quận Weidu của thành phố Xuchang 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
巍峨
wēi é

cao lớn; sừng sững; tráng lệ

Cụm từ
违恩负义
wéi ēn fù yì

bội ơn bội nghĩa; phản bội ân tình; lấy oán trả ơn

Cụm từ
维恩图解
Wéi ēn tú jiě

biểu đồ Venn

Cụm từ
危而不持
wēi ér bù chí

quốc gia nguy cấp, nhưng không ai hỗ trợ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); tương lai của quốc gia đang lâm nguy nhưng không ai đến cứu

Thành ngữ
韦尔弗雷兹
Wéi ěr fú léi zī

(George) Wehrfritz (trưởng văn phòng Bắc Kinh của Newsweek)

Cụm từ
威而钢
Wēi ér gāng

Viagra (thuốc trị liệt dương nam) (Đài Loan)

Cụm từ