Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
挖掘
wā jué

khai quật; đào; bới lên

Cụm từ
挖角
wā jué

chiêu mộ (nhân tài, nhân sự từ đối thủ); thu hút nhân sự (từ đối thủ); cách phát âm ở Đài Loan: [wa1 jiao3]

Cụm từ
挖掘机
wā jué jī

máy xúc

Cụm từ
挖掘机械
wā jué jī xiè

máy xúc; máy ủi

Cụm từ
挖浚
wā jùn

nạo vét

Cụm từ
挖开
wā kāi

đào vào; đào hầm vào mỏ

Cụm từ
哇靠
wā kào

(nghĩa đen) Tôi khóc!; Ồ, trời ơi!; Chết tiệt! (từ tiếng Đài Loan 我哭, phát âm Tai-lo [goá khàu])

Cụm từ
挖坑
wā kēng

đào hố; (nghĩa bóng) gây khó khăn cho ai đó; (từ mới) (lóng) (nhà văn) bắt đầu một dự án mới

Cụm từ
挖空
wā kōng

khai quật; đào rỗng

Cụm từ
挖空心思
wā kōng xīn si

mò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời; vắt óc suy nghĩ

Thành ngữ
挖苦
wā kǔ

nói mỉa mai; chế nhạo; cũng đọc là [wa1 ku5]

Cụm từ
袜裤
wà kù

quần legging; quần tất; LT:條|条[tiao2],雙|双[shuang1]

Cụm từ
挖矿
wā kuàng

khai thác quặng hoặc khoáng sản; (tin học) đào tiền mã hóa

Cụm từ
瓦剌
Wǎ là

Người Oirat Mông Cổ (liên minh các bộ lạc Mông Cổ Tây) (thuật ngữ thời Minh)

Cụm từ
瓦莱塔
Wǎ lái tǎ

Valletta, thủ đô của Malta

Cụm từ
瓦蓝
wǎ lán

(thường nói về bầu trời) xanh ngắt; xanh sáng

Cụm từ
瓦楞
wǎ léng

hàng ngói trên mái; nhấp nhô

Cụm từ
瓦楞纸
wǎ léng zhǐ

bìa cứng gợn sóng; bìa carton gợn sóng

Cụm từ
瓦勒他
Wǎ lè tā

Valletta, thủ đô của Malta (Đài Loan)

Cụm từ
瓦利
Wǎ lì

Váli (con trai của Odin)

Cụm từ
瓦砾
wǎ lì

gạch vụn; mảnh vỡ

Cụm từ
瓦亮
wǎ liàng

bóng; rất sáng

Cụm từ
瓦良格
Wǎ liáng gé

Varyag, tàu sân bay cũ của Liên Xô được Trung Quốc mua và đặt tên lại là 遼寧號|辽宁号[Liao2 ning2 Hao4]

Cụm từ
瓦良格人
Wǎ liáng gé rén

Người Varangian (thuật ngữ trung cổ chỉ Viking)

Cụm từ
瓦砾堆
wǎ lì duī

đống gạch vụn; mảnh vỡ

Cụm từ
瓦里斯
Wǎ lǐ sī

Wallis (tên); John Wallis (1616-1703), nhà toán học người Anh, tiền bối của Newton

Cụm từ
瓦利斯和富图纳
Wǎ lì sī hé Fù tú nà

Wallis và Futuna (tập thể đảo của Pháp ở Nam Thái Bình Dương)

Cụm từ
瓦隆
Wǎ lōng

Người Walloon, cư dân khu vực nói tiếng Pháp ở miền Nam Bỉ

Cụm từ
邷么儿
wǎ mó r

chơi trò tung hạt (tiếng địa phương)

Cụm từ
wǎn

biến thể của 碗[wan3]

Từ vựng