网开一面網開一面
网开一面 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 网开一面 trong tiếng Việt
mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung
mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung