Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网开一面網開一面

wǎng kāi yī miàn

网开一面 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网开一面 trong tiếng Việt

mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung

Tra từ liên quan