Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网卡網卡

wǎng kǎ

网卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网卡 trong tiếng Việt

thẻ thích ứng mạng (tin học)

Tra từ liên quan