网罗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
网罗
lưới bắt cá hoặc chim; (ví von) ràng buộc; chiêu mộ (thành viên mới quý giá,...); tập hợp dưới một mái nhà
Giản thể网罗
Phồn thể網羅
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng