Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网罗網羅

wǎng luó

网罗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网罗 trong tiếng Việt

lưới bắt cá hoặc chim; (ví von) ràng buộc; chiêu mộ (thành viên mới quý giá,...); tập hợp dưới một mái nhà

Tra từ liên quan