王君如
Cyndi Wang (1982-), ca sĩ và diễn viên Đài Loan
Cyndi Wang (1982-), ca sĩ và diễn viên Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Wang Lee-Hom (1976-), ca sĩ người Mỹ gốc Đài Loan
›王国维Wáng Guó wéiWang Guowei (1877-1927), học giả nổi tiếng
›王士禛Wáng Shì zhēnWang Shizhen (1634-1711), nhà thơ đầu thời Thanh
›王力雄Wáng Lì xióngWang Lixiong (1953-), nhà văn Trung Quốc, tác giả của Mối nguy vàng 黃禍|黄祸[Huang2 huo4]
›王力Wáng LìWang Li (1900-1986), một trong những người tiên phong của ngôn ngữ học Trung Quốc hiện đại
›王后wáng hòuhoàng hậu; LT:個|个[ge4],位[wei4]
›王国wáng guóvương quốc; vùng lãnh thổ
›王叔文Wáng Shū wénVương Thúc Văn (735-806), học giả, kỳ thủ và chính trị gia nổi tiếng thời nhà Đường, lãnh đạo Cải tân Vĩnh…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.