望江
Wangjiang, một huyện ở Anqing 安慶|安庆[An1qing4], An Huy
Wangjiang, một huyện ở Anqing 安慶|安庆[An1qing4], An Huy
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Wangjiang, một huyện ở Anqing 安慶|安庆[An1qing4], An Huy
›望安乡Wàng ān xiāngXã Wangan ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
›望安Wàng ānhương Vọng An ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
›望奎县Wàng kuí xiànhuyện Vọng Khuê ở Tuỳ Hoá 綏化|绥化, Hắc Long Giang
›望楼wàng lóutháp canh; tháp quan sát
›望洋wàng yáng(văn học) nhìn lên không trung
›望月wàng yuètrăng tròn
›望日wàng rìtrăng tròn; ngày rằm mỗi tháng âm lịch
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.