Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
少管闲事
shǎo guǎn xián shì

Lo chuyện của mình đi!; Đừng can thiệp!

Cụm từ
烧锅
shāo guō

nồi nấu rượu (dùng để chưng cất rượu)

Cụm từ
烧焊
shāo hàn

hàn, hàn xì

Cụm từ
烧红
shāo hóng

đốt nóng đến đỏ rực

Cụm từ
稍候
shāo hòu

đợi một chút

Cụm từ
稍后
shāo hòu

một lát nữa; chút nữa; sau đó

Cụm từ
烧荒
shāo huāng

đốt rừng hoặc đất hoang để dọn; du canh du cư (nông nghiệp)

Cụm từ
烧毁
shāo huǐ

đốt; phá huỷ bằng lửa

Cụm từ
烧火
shāo huǒ

nhóm lửa nấu ăn

Cụm từ
勺鸡
sháo jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi koklass (Pucrasia macrolopha)

Cụm từ
筲箕
shāo jī

giỏ tre để vo gạo

Cụm từ
少见
shǎo jiàn

hiếm; ít thấy; (trang trọng) thật hiếm khi được gặp bạn

Cụm từ
少间
shǎo jiàn

sớm; một lúc ngắn; một khe hẹp; tình trạng sức khỏe hơi tốt hơn

Cụm từ
烧碱
shāo jiǎn

xút ăn da NaOH

Cụm từ
少见多怪
shǎo jiàn duō guài

người ít trải đời thì sẽ kinh ngạc trước một số việc (thành ngữ); bị sốc vì thiếu hiểu biết; ngây thơ; không từng trải

Thành ngữ
少将
shào jiàng

thiếu tướng; chuẩn đô đốc; thiếu tướng không quân

Cụm từ
烧焦
shāo jiāo

cháy; khét; bị cháy; đang cháy; khô cháy; cháy đen

Cụm từ
烧结
shāo jié

thiêu kết; kết tụ quặng bằng cách đốt

Cụm từ
烧酒
shāo jiǔ

tên một loại rượu nổi tiếng thời nhà Đường; giống 白酒[bai2 jiu3]

Cụm từ
烧开
shāo kāi

đun sôi

Cụm từ
烧烤
shāo kǎo

nướng thịt; nướng

Cụm từ
烧烤酱
shāo kǎo jiàng

nước sốt barbecue

Cụm từ
少刻
shǎo kè

một lát

Cụm từ
稍快板
shāo kuài bǎn

allegretto (âm nhạc)

Cụm từ
少块肉
shǎo kuài ròu

(khẩu ngữ) (thường dùng ở dạng phủ định) (không) đau khi làm gì đó; (sẽ không) thiệt hại khi làm gì đó

Khẩu ngữ
烧腊
shāo là

món nướng kiểu Quảng Đông

Cụm từ
少来
shǎo lái

tránh (làm gì đó); (thông tục) Thôi nào!; Tha cho tôi!; Đủ rồi đó!

Cụm từ
捎来
shāo lái

mang cái gì đó cho ai (tin tức, v.v.)

Cụm từ
少量
shǎo liàng

một chút; một ít; một vài

Cụm từ
少林
Shào lín

tu viện Thiếu Lâm và trường võ thuật

Cụm từ