史蒂芬·哈珀 Shǐ dì fēn · Hā pò 史蒂芬·哈珀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 史蒂芬·哈珀 trong tiếng Việt xem 斯蒂芬·哈珀[Si1 di4 fen1 · Ha1 po4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan