Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
适得其所適得其所

shì dé qí suǒ

适得其所 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 适得其所 trong tiếng Việt

đúng như điều ai đó mong muốn; tìm được vị trí thích hợp

Tra từ liên quan