Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失独家庭失獨家庭

shī dú jiā tíng

失独家庭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失独家庭 trong tiếng Việt

gia đình mất đi người con duy nhất

Tra từ liên quan