实地访视
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
实地访视
chuyến thăm tại chỗ
Giản thể实地访视
Phồn thể實地訪視
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng