Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十赌九输十賭九輸

shí dǔ jiǔ shū

十赌九输 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十赌九输 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đánh bạc mười lần thua chín lần (thành ngữ); nghĩa bóng: cờ bạc là trò ngu ngốc

Tra từ liên quan