时段時段 shí duàn 时段 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 时段 trong tiếng Việt khoảng thời gian; ca làm việc; khung giờ; mười hai khung hai giờ của ngày 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan