十恶不赦十惡不赦 shí è bù shè 十恶不赦 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 十恶不赦 trong tiếng Việt ác độc không thể tha thứ (thành ngữ); tàn ác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan