Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
十恶不赦十惡不赦

shí è bù shè

十恶不赦 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 十恶不赦 trong tiếng Việt

ác độc không thể tha thứ (thành ngữ); tàn ác

Tra từ liên quan