十二边形
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
十二边形
hình đa giác mười hai cạnh
Giản thể十二边形
Phồn thể十二邊形
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng