Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试点試點

shì diǎn

试点 là gì?

试点 [shì diǎn] có nghĩa là điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试点 trong tiếng Việt

  1. điểm thử nghiệm
  2. tiến hành thử nghiệm
  3. đề án thí điểm

Cách đọc và ghi nhớ 试点

试点 được đọc là shì diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan