Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石洞

shí dòng

石洞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石洞 trong tiếng Việt

  1. hang động
  2. hang
Tra từ liên quan