试读試讀
试读 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 试读 trong tiếng Việt
đọc thử một chương sách; đăng ký xuất bản phẩm dùng thử; tham gia lớp học thử nghiệm
đọc thử một chương sách; đăng ký xuất bản phẩm dùng thử; tham gia lớp học thử nghiệm