Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试读試讀

shì dú

试读 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试读 trong tiếng Việt

đọc thử một chương sách; đăng ký xuất bản phẩm dùng thử; tham gia lớp học thử nghiệm

Tra từ liên quan