拾掇 là gì?
拾掇 [shí duo] có nghĩa là dọn dẹp; sắp xếp; nhặt lên; sửa chữa.
Nghĩa của từ 拾掇 trong tiếng Việt
- dọn dẹp
- sắp xếp
- nhặt lên
- sửa chữa
Cách đọc và ghi nhớ 拾掇
拾掇 được đọc là shí duo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dọn dẹp; sắp xếp; nhặt lên; sửa chữa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .