Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拾掇

shí duo

拾掇 là gì?

拾掇 [shí duo] có nghĩa là dọn dẹp; sắp xếp; nhặt lên; sửa chữa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拾掇 trong tiếng Việt

  1. dọn dẹp
  2. sắp xếp
  3. nhặt lên
  4. sửa chữa

Cách đọc và ghi nhớ 拾掇

拾掇 được đọc là shí duo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dọn dẹp; sắp xếp; nhặt lên; sửa chữa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan