Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
生物测定
shēng wù cè dìng

phép thử sinh học

Cụm từ
生物柴油
shēng wù chái yóu

dầu diesel sinh học

Cụm từ
生物传感器
shēng wù chuán gǎn qì

cảm biến sinh học

Cụm từ
生物大灭绝
shēng wù dà miè jué

sự tuyệt chủng lớn của loài

Cụm từ
生物弹药
shēng wù dàn yào

đạn dược sinh học

Cụm từ
生物多样性
shēng wù duō yàng xìng

đa dạng sinh học

Cụm từ
生物多元化
shēng wù duō yuán huà

đa dạng sinh học

Cụm từ
生物反应器
shēng wù fǎn yìng qì

bioreactor, lò phản ứng sinh học

Cụm từ
生物分析法
shēng wù fēn xī fǎ

phương pháp phân tích sinh học

Cụm từ
生物高分子
shēng wù gāo fēn zǐ

polyme sinh học

Cụm từ
生物工程
shēng wù gōng chéng

công nghệ sinh học; kỹ thuật di truyền

Cụm từ
生物工程学
shēng wù gōng chéng xué

công nghệ sinh học

Cụm từ
生物化学
shēng wù huà xué

hóa sinh

Cụm từ
生物化学家
shēng wù huà xué jiā

nhà hóa sinh

Cụm từ
生物化学站剂
shēng wù huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh sinh hóa

Cụm từ
生物活化性
shēng wù huó huà xìng

hoạt tính sinh học

Cụm từ
生物碱
shēng wù jiǎn

alkaloid

Cụm từ
生物降解
shēng wù jiàng jiě

phân hủy sinh học

Cụm từ
生物界
shēng wù jiè

sinh quyển; thế giới tự nhiên

Cụm từ
生物剂量仪
shēng wù jì liàng yí

liều kế sinh học

Cụm từ
生物晶片
shēng wù jīng piàn

biochip, chip sinh học

Cụm từ
生物技术
shēng wù jì shù

công nghệ sinh học; viết tắt thành 生技

Viết tắt
生物科技
shēng wù kē jì

công nghệ sinh học

Cụm từ
生无可恋
shēng wú kě liàn

(tiếng lóng Internet) không còn gì để luyến tiếc sống tiếp

Ngôn ngữ mạng
生物恐怖主义
shēng wù kǒng bù zhǔ yì

khủng bố sinh học

Cụm từ
生物链
shēng wù liàn

chuỗi thức ăn

Cụm từ
生物量
shēng wù liàng

sinh khối

Cụm từ
生物力学
shēng wù lì xué

cơ sinh học

Cụm từ
生物媒介
shēng wù méi jiè

vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học

Cụm từ
生物能
shēng wù néng

năng lượng sinh học

Cụm từ