爽朗 shuǎng lǎng 爽朗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爽朗 trong tiếng Việt trời quang sáng (thời tiết); thẳng thắn; chân thành; cởi mở 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan