Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爽朗

shuǎng lǎng

爽朗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爽朗 trong tiếng Việt

trời quang sáng (thời tiết); thẳng thắn; chân thành; cởi mở

Tra từ liên quan