Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双面雙面

shuāng miàn

双面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双面 trong tiếng Việt

hai mặt; hai lối; lưỡi kép; có thể đảo ngược

Tra từ liên quan