Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双开雙開

shuāng kāi

双开 là gì?

双开 [shuāng kāi] có nghĩa là khai trừ Đảng và cách chức (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双开 trong tiếng Việt

khai trừ Đảng và cách chức (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)

Cách đọc và ghi nhớ 双开

双开 được đọc là shuāng kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai trừ Đảng và cách chức (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan