双陆棋
cờ backgammon
cờ backgammon
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chơi chữ; cách chơi chữ; cụm từ có hai nghĩa
›双阳Shuāng yángquận Shuangyang của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, tỉnh Cát Lâm
›双关shuāng guānchơi chữ; ngụ ý
›双阳区Shuāng yáng qūquận Shuangyang của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, tỉnh Cát Lâm
›双开shuāng kāikhai trừ Đảng và cách chức (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)
›双非shuāng fēicặp đôi mà cả hai vợ chồng đều không phải là công dân Hồng Kông
›双链核酸shuāng liàn hé suānaxit nucleic mạch kép
›双面shuāng miànhai mặt; hai lối; lưỡi kép; có thể đảo ngược
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.