Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双脚雙腳

shuāng jiǎo

双脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双脚 trong tiếng Việt

  1. hai chân
  2. cả hai chân
Tra từ liên quan