双绞线雙絞線 shuāng jiǎo xiàn 双绞线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 双绞线 trong tiếng Việt cặp dây xoắn (cáp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan