Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双绞线雙絞線

shuāng jiǎo xiàn

双绞线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双绞线 trong tiếng Việt

cặp dây xoắn (cáp)

Tra từ liên quan