Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双壳类雙殼類

shuāng ké lèi

双壳类 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双壳类 trong tiếng Việt

(động vật học) động vật thân mềm hai mảnh vỏ

Tra từ liên quan