Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爽气爽氣

shuǎng qì

爽气 là gì?

爽气 [shuǎng qì] có nghĩa là khí mát mẻ; thẳng thắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爽气 trong tiếng Việt

  1. khí mát mẻ
  2. thẳng thắn

Cách đọc và ghi nhớ 爽气

爽气 được đọc là shuǎng qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khí mát mẻ; thẳng thắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan