双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县
huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2cang1], Vân Nam
huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2cang1], Vân Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam
›双流Shuāng liúhuyện Shuangliu ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên; sân bay chính của Thành Đô
›双流县Shuāng liú xiànhuyện Song Lưu ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên
›双清Shuāng qīngkhu Song Thanh của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 shi4], Hồ Nam
›双清区Shuāng qīng qūkhu Song Thanh của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 shi4], Hồ Nam
›双氯醇胺shuāng lǜ chún ànclenbuterol
›双氯芬酸钠shuāng lǜ fēn suān nàdiclofenac sodium, một loại thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau; cũng gọi là…
›双氯灭痛shuāng lǜ miè tòngthuốc giảm đau diclofenac; còn gọi là Phù Tha Lâm 扶他林
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.