Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双飞雙飛

shuāng fēi

双飞 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 双飞 trong tiếng Việt

bay thành đôi; gắn bó khăng khít như vợ chồng; chuyến bay khứ hồi; (tiếng lóng) quan hệ ba người

Tra từ liên quan