Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双关雙關

shuāng guān

双关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双关 trong tiếng Việt

  1. chơi chữ
  2. ngụ ý
Tra từ liên quan