Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双簧雙簧

shuāng huáng

双簧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双簧 trong tiếng Việt

  1. một dạng biểu diễn kép trong sân khấu, một người nói hoặc hát còn người kia ở phía trước giả vờ đang nói hoặc hát
  2. loại dăm kép (như trong kèn ô-boa hoặc pha-gôt)
Tra từ liên quan