Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双轨雙軌

shuāng guǐ

双轨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双轨 trong tiếng Việt

hai đường ray; đường ray song song; hệ thống hai đường

Tra từ liên quan