Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爽脆

shuǎng cuì

爽脆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爽脆 trong tiếng Việt

rõ ràng và dứt khoát; thẳng thắn; nhanh nhẹn; nhanh nhảu; giòn và ngon

Tra từ liên quan