爽脆 shuǎng cuì 爽脆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 爽脆 trong tiếng Việt rõ ràng và dứt khoát; thẳng thắn; nhanh nhẹn; nhanh nhảu; giòn và ngon 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan