Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霜花

shuāng huā

霜花 là gì?

霜花 [shuāng huā] có nghĩa là sương tạo thành hoa văn trên bề mặt; muối kết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霜花 trong tiếng Việt

  1. sương tạo thành hoa văn trên bề mặt
  2. muối kết

Cách đọc và ghi nhớ 霜花

霜花 được đọc là shuāng huā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sương tạo thành hoa văn trên bề mặt; muối kết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan