Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
qīng

màu xanh lá; xanh dương; đen; tuổi trẻ; trẻ (dùng cho người)

Từ vựng
qǐng

đơn vị diện tích bằng 100 畝|亩[mu3] hoặc 6,67 hecta; một lúc ngắn; mới đây; khoảng (dùng cho ngày tháng xấp xỉ)

Từ vựng
qīng

cá thu

Từ vựng
qíng

xăm mặt hoặc trán tội phạm

Từ vựng
情爱
qíng ài

tình cảm; cảm giác thân thiện đối với ai đó; tình yêu

Cụm từ
庆安
Qìng ān

huyện Qing'an ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
请安
qǐng ān

chào hỏi; chúc sức khỏe; thuở nhà Thanh, một hình thức chào hỏi cụ thể (xem thêm 打千[da3 qian1])

Cụm từ
氰氨化钙
qíng ān huà gài

canxi xianamit

Cụm từ
庆安县
Qìng ān xiàn

huyện Qing'an ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
清白
qīng bái

trong sạch; vô tội

Cụm từ
青白
qīng bái

tái nhợt; sắc mặt nhợt nhạt

Cụm từ
青白江
Qīng bái jiāng

quận Thanh Bạch Giang của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
情报
qíng bào

thông tin; tình báo

Cụm từ
情报处
qíng bào chù

văn phòng tình báo; bộ phận tình báo

Cụm từ
情变
qíng biàn

mất tình yêu; chia tay trong một mối quan hệ

Cụm từ
请便
qǐng biàn

Xin mời cứ tự nhiên!; Bạn có thể làm bất cứ gì mình muốn!; Cứ tự nhiên như ở nhà

Cụm từ
轻便
qīng biàn

nhẹ và tiện lợi; nhẹ và thuận tiện

Cụm từ
请别见怪
qǐng bié jiàn guài

xin đừng bực mình; không có gì đâu; tôi không có ý gì đâu; đừng để lời nói gây tổn thương

Cụm từ
情比金坚
qíng bǐ jīn jiān

tình yêu bền vững hơn vàng (thành ngữ)

Thành ngữ
罄笔难书
qìng bǐ nán shū

quá nhiều không thể kể hết (về tội ác hoặc hành vi sai trái) (thành ngữ); xem thêm 罄竹難書|罄竹难书[qing4 zhu2 nan2 shu1]

Thành ngữ
清兵
qīng bīng

quân Thanh; binh lính Mãn Châu

Cụm từ
轻薄
qīng bó

nhẹ (cân); nhẹ dạ; lăng nhăng; coi thường; thiếu tôn trọng

Cụm từ
情不可却
qíng bù kě què

không thể từ chối vì tình cảm

Cụm từ
清补凉
qīng bǔ liáng

thanh bổ lương, một món tráng miệng ngọt, mát lạnh

Cụm từ
情不自禁
qíng bù zì jīn

(thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không

Thành ngữ
青菜
qīng cài

rau xanh; cải thìa

Cụm từ
清仓
qīng cāng

kiểm kê hàng tồn kho; thu dọn hết hàng tồn

Cụm từ
清仓查库
qīng cāng chá kù

kiểm kê kho

Cụm từ
清仓大甩卖
qīng cāng dà shuǎi mài

bán xả kho; bán hạ giá

Cụm từ
情操
qíng cāo

tình cảm; cảm xúc; phẩm chất tinh thần; nhân cách đạo đức

Cụm từ