Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
全身性红斑狼疮全身性紅斑狼瘡

quán shēn xìng hóng bān láng chuāng

全身性红斑狼疮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 全身性红斑狼疮 trong tiếng Việt

bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)

Tra từ liên quan