劝说勸說 quàn shuō 劝说 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劝说 trong tiếng Việt thuyết phụcsự thuyết phụckhuyên bảo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan