Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劝说勸說

quàn shuō

劝说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劝说 trong tiếng Việt

  1. thuyết phục
  2. sự thuyết phục
  3. khuyên bảo
Tra từ liên quan