Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泉水

quán shuǐ

泉水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泉水 trong tiếng Việt

nước suối; LT:股[gu3]

Tra từ liên quan