权术權術
权术 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 权术 trong tiếng Việt
thuật chính trị; mưu mẹo chính trị (thường mang ý chê bai); trò chơi quyền lực; chơi trò chính trị; thủ đoạn ngấm ngầm
thuật chính trị; mưu mẹo chính trị (thường mang ý chê bai); trò chơi quyền lực; chơi trò chính trị; thủ đoạn ngấm ngầm