Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
权术權術

quán shù

权术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 权术 trong tiếng Việt

thuật chính trị; mưu mẹo chính trị (thường mang ý chê bai); trò chơi quyền lực; chơi trò chính trị; thủ đoạn ngấm ngầm

Tra từ liên quan