权术
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
权术
thuật chính trị; mưu mẹo chính trị (thường mang ý chê bai); trò chơi quyền lực; chơi trò chính trị; thủ đoạn ngấm ngầm
Giản thể权术
Phồn thể權術
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng