Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
全线全線

quán xiàn

全线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 全线 trong tiếng Việt

toàn bộ mặt trận (trong chiến tranh); toàn bộ chiều dài (của đường hoặc tuyến đường sắt)

Tra từ liên quan