全线全線
全线 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 全线 trong tiếng Việt
toàn bộ mặt trận (trong chiến tranh); toàn bộ chiều dài (của đường hoặc tuyến đường sắt)
toàn bộ mặt trận (trong chiến tranh); toàn bộ chiều dài (của đường hoặc tuyến đường sắt)