Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜷缩蜷縮

quán suō

蜷缩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜷缩 trong tiếng Việt

cuộn mình; co rúm; lúm cúm; co ro

Tra từ liên quan