Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
权势權勢

quán shì

权势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 权势 trong tiếng Việt

  1. quyền lực
  2. ảnh hưởng
Tra từ liên quan