Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拳师拳師

quán shī

拳师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拳师 trong tiếng Việt

huấn luyện viên boxing; sư phụ quyền thuật

Tra từ liên quan