Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
面纸面紙

miàn zhǐ

面纸 là gì?

面纸 [miàn zhǐ] có nghĩa là khăn giấy lau mặt; khăn giấy Kleenex.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 面纸 trong tiếng Việt

  1. khăn giấy lau mặt
  2. khăn giấy Kleenex

Cách đọc và ghi nhớ 面纸

面纸 được đọc là miàn zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khăn giấy lau mặt; khăn giấy Kleenex”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan